Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tạm hoãn" (1)

tạm hoãn
Tiếng Anh Động từpostpone
Từ vựng của tôi
Cuộc họp bị tạm hoãn.
The meeting was postponed.

swap_horiz Từ liên quan "tạm hoãn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tạm hoãn" (3)

Cuộc họp bị tạm hoãn.
The meeting was postponed.
Cơ quan thuế có quyền ban hành thông báo tạm hoãn xuất cảnh.
The tax authority has the right to issue a temporary exit suspension notice.
Cơ quan thuế có quyền ban hành thông báo tạm hoãn xuất cảnh.
The tax authority has the right to issue a temporary exit suspension notice.